grain cleaner
/'grein'kli:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy quạt thóc: Một loại máy nông nghiệp dùng để làm sạch hạt ngũ cốc (như thóc, lúa mì) bằng cách tách các tạp chất như rơm rạ, bụi, hạt lép và các hạt không đạt tiêu chuẩn ra khỏi hạt chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a grain cleaner to prepare the rice for storage. (Người nông dân đã sử dụng một máy quạt thóc để chuẩn bị lúa cho việc bảo quản.)
- After harvesting, the wheat passes through a grain cleaner to remove impurities. (Sau khi thu hoạch, lúa mì được đưa qua một máy quạt thóc để loại bỏ tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "operate a grain cleaner": vận hành một máy quạt thóc.
- He learned how to operate a grain cleaner efficiently. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy quạt thóc một cách hiệu quả.)
- "output of the grain cleaner": sản lượng/sản phẩm đầu ra từ máy quạt thóc.
- The grain cleaner improved the output quality significantly. (Máy quạt thóc đã cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm đầu ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Grain cleaning (danh từ): quá trình/quy trình làm sạch hạt ngũ cốc.
- Grain cleaning is an essential step before milling. (Làm sạch hạt là một bước thiết yếu trước khi xay xát.)
- Cleaner (danh từ): máy/máy móc/thiết bị làm sạch.
- This is a powerful industrial cleaner. (Đây là một máy làm sạch công nghiệp mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Winnowing machine: máy quạt (thóc), máy sàng.
- Seed cleaner: máy làm sạch hạt giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
danh từ
- (nông nghiệp) máy quạt thóc